cả cuộc đời tiếng anh là gì
Đốn tim Crush với 150+ câu thả thính tiếng Anh cực hay và ...
cả cuộc đời kèm nghĩa tiếng anh whole life, và phát âm, loại từ, ví dụ tiếng anh, ví dụ tiếng việt, hình ảnh minh họa và các từ liên quan.
Truyện [LongFic] [Khải Nguyên- Tỉ Hoành] Yêu Thương Anh Cả Đời ...
Anh ấm áp, chân thành, cả cuộc đời anh đều vì cô mà tồn tại… Luyến tiếc duy nhất của anh chính là trái tim cô, dù anh có làm bất kì điều gì vẫn không thể chạm vào.
cả cuộc đời trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
"cả cuộc đời" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "cả cuộc đời" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: lifelong, lifetime. Câu ví dụ: Đó là tình yêu và sự đam mê của cả cuộc đời tôi ↔ It is also my great lifelong love and fascination.